la ciudad
ciu
θju
thyoo
dad
ˈðað
dhadh
unidadpiedadverdadvanidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciudad"trong tiếng Tây Ban Nha

La ciudad
01

thành phố

conjunto grande y organizado de edificios y calles donde vive mucha gente 
la ciudad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciudades
Các ví dụ
Madrid es una ciudad muy bonita. 

Madrid là một thành phố rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng