responder
res
res
res
pon
pon
pon
der
ˈdeɾ
der
cualquierpretenderbulldozerpalidecer

Định nghĩa và ý nghĩa của "responder"trong tiếng Tây Ban Nha

responder
01

trả lời

contestar o dar una respuesta 
responder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
respondo
ngôi thứ ba số ít
responde
hiện tại phân từ
respondiendo
quá khứ đơn
respondí
quá khứ phân từ
respondido
Các ví dụ
No sé cómo responder a esa pregunta. 

Tôi không biết làm thế nào để trả lời câu hỏi đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng