Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
responder
[past form: respondí][present form: respondo]
01
trả lời
contestar o dar una respuesta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
respondo
ngôi thứ ba số ít
responde
hiện tại phân từ
respondiendo
quá khứ đơn
respondí
quá khứ phân từ
respondido
Các ví dụ
Es importante responder a los correos electrónicos a tiempo.
Việc trả lời email đúng hạn là quan trọng.



























