Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El señor
01
ông
título de respeto usado para referirse a un hombre adulto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
señores
Các ví dụ
El señor López llegó temprano a la reunión.
Ông López đã đến sớm cuộc họp.



























