Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El señor
[gender: masculine]
01
ông
título de respeto usado para referirse a un hombre adulto
Các ví dụ
El señor Hernández habló con voz tranquila.
Ông Hernández đã nói bằng giọng điệu bình tĩnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ông