la frase
fra
ˈfɾa
fra
se
se
se
clasebasepasefase

Định nghĩa và ý nghĩa của "frase"trong tiếng Tây Ban Nha

La frase
01

câu, mệnh đề

conjunto de palabras que expresan una idea completa o parcial 
la frase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
frases
Các ví dụ
Escribe una frase sobre tu día. 

Viết một câu về ngày của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng