la brújula
brú
ˈbɾu
broo
ju
xu
khoo
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "brújula"trong tiếng Tây Ban Nha

La brújula
01

la bàn

un instrumento que usa una aguja magnética para señalar el norte 
la brújula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brújulas
Các ví dụ
Los exploradores usaban una brújula para no perderse en el bosque. 

Các nhà thám hiểm đã sử dụng la bàn để không bị lạc trong rừng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng