el cochecito
co
ko
ko
che
ʧe
che
ci
ˈθi
thi
to
to
to
exquisitometeoritochanchitorequisito

Định nghĩa và ý nghĩa của "cochecito"trong tiếng Tây Ban Nha

El cochecito
01

xe đẩy em bé

vehículo pequeño con ruedas para transportar bebés, que se empuja con las manos 
el cochecito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cochecitos
Các ví dụ
Sacamos al bebé a pasear en el cochecito. 

Chúng tôi đưa em bé ra ngoài đi dạo trong xe đẩy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng