el cochecito
Pronunciation
/kˌotʃeθˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cochecito"trong tiếng Tây Ban Nha

El cochecito
[gender: masculine]
01

xe đẩy em bé

vehículo pequeño con ruedas para transportar bebés, que se empuja con las manos
el cochecito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cochecitos
Các ví dụ
Durante el paseo, empujaba el cochecito por el parque.
Trong khi đi dạo, anh ấy đẩy xe đẩy em bé qua công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng