Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cantimplora
[gender: feminine]
01
bình nước, bình đựng nước
un recipiente portátil, a menudo con una funda, diseñado para llevar agua u otros líquidos
Các ví dụ
¿ Tienes una cantimplora que me prestes para la acampada?
Bạn có một bình nước có thể cho tôi mượn để đi cắm trại không ?



























