la cantimplora
can
kan
kan
timp
ˈtimp
timp
lo
lo
lo
ra
ɾa
ra
cosechadoracalculadorataladradoracomputadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantimplora"trong tiếng Tây Ban Nha

La cantimplora
01

bình nước, bình đựng nước

un recipiente portátil, a menudo con una funda, diseñado para llevar agua u otros líquidos 
la cantimplora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cantimploras
Các ví dụ
La cantimplora es esencial para las excursiones largas. 

Bình nước là thiết yếu cho những chuyến đi bộ đường dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng