la firma
fir
ˈfiɾ
fir
ma
ma
ma
forma

Định nghĩa và ý nghĩa của "firma"trong tiếng Tây Ban Nha

La firma
01

nombre o signo escrito por una persona para identificarse o autorizar un documento , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
firmas
Các ví dụ
El contrato necesita tu firma. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng