el cajero automático
Pronunciation
/kaxˈɛɾɔ ˌaʊtomˈatiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cajero automático"trong tiếng Tây Ban Nha

El cajero automático
01

máy rút tiền tự động, ATM

máquina que da dinero con una tarjeta bancaria
el cajero automático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cajeros automáticos
Các ví dụ
Hay un cajero automático en el supermercado.
Có một máy rút tiền tự động trong siêu thị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng