la multa
Pronunciation
/mˈulta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multa"trong tiếng Tây Ban Nha

La multa
01

tiền phạt, hình phạt tiền

sanción económica que se impone por infringir una norma
la multa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
multas
Các ví dụ
Pagaré la multa mañana en el banco.
Tôi sẽ trả tiền phạt ngày mai tại ngân hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng