la multa
mul
ˈmul
mool
ta
ta
ta
muleta

Định nghĩa và ý nghĩa của "multa"trong tiếng Tây Ban Nha

La multa
01

tiền phạt, hình phạt tiền

sanción económica que se impone por infringir una norma 
la multa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
multas
Các ví dụ
Recibí una multa por exceso de velocidad. 

Tôi đã nhận được một tiền phạt vì vượt quá tốc độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng