Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La multa
01
tiền phạt, hình phạt tiền
sanción económica que se impone por infringir una norma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
multas
Các ví dụ
Pagaré la multa mañana en el banco.
Tôi sẽ trả tiền phạt ngày mai tại ngân hàng.



























