Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ingeniero
01
persona que diseña o construye máquinas, edificios o sistemas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ingenieros
giống đực số ít
ingeniero
giống cái số ít
ingeniera
neutral form
profesional de ingeniería
Các ví dụ
Juan es ingeniero.
LanGeek



























