el comentarista
Pronunciation
/kˌomɛntaɾˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comentarista"trong tiếng Tây Ban Nha

El comentarista
01

bình luận viên

persona que explica o analiza eventos, especialmente en medios de comunicación
el comentarista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comentaristas
Các ví dụ
Los comentaristas debatieron las elecciones en la televisión.
Các bình luận viên đã tranh luận về cuộc bầu cử trên truyền hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng