Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El comentarista
01
bình luận viên
persona que explica o analiza eventos, especialmente en medios de comunicación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comentaristas
giống đực số ít
comentarista
giống cái số ít
comentarista
Các ví dụ
Me gusta escuchar a ese comentarista de cine.
Tôi thích nghe bình luận viên phim đó.
LanGeek



























