el árbitro
Pronunciation
/ˈaɾβitɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "árbitro"trong tiếng Tây Ban Nha

El árbitro
01

trọng tài

persona que hace cumplir las reglas en una competencia deportiva
el árbitro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
árbitros
Các ví dụ
El árbitro controla que el partido sea justo.
Trọng tài kiểm soát để trận đấu được công bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng