el taxista
tax
ˈtak
tak
is
sis
sis
ta
ta
ta
turistarevistabudistatenista

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxista"trong tiếng Tây Ban Nha

El taxista
01

tài xế taxi, người lái taxi

persona que conduce un taxi 
el taxista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
taxistas
Các ví dụ
El taxista maneja muy bien. 

Tài xế taxi lái xe rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng