el agente de viajes
a
a
a
gen
ˈxen
khen
te
te
te
de
ðe
dhe
via
βja
bya
jes
xes
khes

Định nghĩa và ý nghĩa của "agente de viajes"trong tiếng Tây Ban Nha

El agente de viajes
01

đại lý du lịch, nhân viên tư vấn du lịch

persona que organiza y vende viajes para otros 
el agente de viajes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agentes de viajes
Các ví dụ
El agente de viajes nos ayudó a planear nuestras vacaciones. 

Đại lý du lịch đã giúp chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng