el cirujano
ci
θi
thi
ru
ɾu
roo
ja
ˈxa
kha
no
no
no
guineanoartesanotempranomexicano

Định nghĩa và ý nghĩa của "cirujano"trong tiếng Tây Ban Nha

El cirujano
01

bác sĩ phẫu thuật, nhà phẫu thuật

médico especializado en hacer operaciones 
el cirujano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cirujanos
giống đực số ít
cirujano
giống cái số ít
cirujana
neutral form
especialista quirúrgico
Các ví dụ
Mi tío es cirujano en un hospital público. 

Chú tôi là bác sĩ phẫu thuật tại một bệnh viện công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng