el cirujano
Pronunciation
/θˌiɾuxˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cirujano"trong tiếng Tây Ban Nha

El cirujano
[gender: masculine]
01

bác sĩ phẫu thuật, nhà phẫu thuật

médico especializado en hacer operaciones
el cirujano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cirujanos
Các ví dụ
El cirujano trabajó durante ocho horas sin parar.
Bác sĩ phẫu thuật đã làm việc trong tám giờ liên tục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng