Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El profesor
01
giáo viên
persona que enseña en una escuela
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
profesores
Các ví dụ
Los profesores preparan los exámenes con anticipación.
Giáo viên chuẩn bị các bài kiểm tra trước.
02
giáo sư, giảng viên đại học
persona que enseña en la universidad
Các ví dụ
Los profesores universitarios investigan además de enseñar.
Các giáo sư đại học nghiên cứu ngoài việc giảng dạy.



























