el estrés
Pronunciation
/estɾˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estrés"trong tiếng Tây Ban Nha

El estrés
[gender: masculine]
01

căng thẳng, áp lực

estado de tensión física o emocional provocado por situaciones difíciles
el estrés definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estreses
Các ví dụ
El estrés afecta la salud mental.
Căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng