la contabilidad
con
kon
kon
ta
ta
ta
bi
bi
bi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "contabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La contabilidad
01

kế toán, công tác kế toán

disciplina que registra y organiza las operaciones económicas de una entidad 
la contabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La contabilidad organiza los ingresos y gastos. 

Kế toán tổ chức thu nhập và chi phí.

02

kế toán, ghi sổ sách

registro y control de las operaciones económicas de una empresa o persona 
la contabilidad definition and meaning
Các ví dụ
La contabilidad de la empresa está al día. 

Kế toán của công ty đã được cập nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng