Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El marketing
01
tiếp thị
conjunto de técnicas y estrategias para vender productos o servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El marketing digital es muy importante hoy en día.
Tiếp thị kỹ thuật số rất quan trọng ngày nay.
Cây Từ Vựng
marketing
market



























