el salario
sa
sa
sa
lar
ˈlaɾ
lar
io
jo
yo
samario

Định nghĩa và ý nghĩa của "salario"trong tiếng Tây Ban Nha

El salario
01

lương

dinero que una persona recibe por su trabajo 
el salario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salarios
Các ví dụ
El salario se paga al final del mes. 

Lương được trả vào cuối tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng