la cesárea
Pronunciation
/θesˈaɾɛa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cesárea"trong tiếng Tây Ban Nha

La cesárea
[gender: feminine]
01

mổ lấy thai, sinh mổ

operación quirúrgica para extraer al bebé del útero
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cesáreas
Các ví dụ
El médico recomendó una cesárea.
Bác sĩ đã đề nghị một ca mổ lấy thai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng