Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La oncología
[gender: feminine]
01
ung thư học
rama de la medicina que estudia y trata los tumores y el cáncer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Paula está estudiando oncología y radiología este semestre.
Ung thư học đã tiến bộ rất nhiều trong những thập kỷ gần đây.



























