Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mordedura
01
vết cắn
una herida o marca en la piel causada por los dientes de una persona o un animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mordeduras
Các ví dụ
Fue al médico porque la mordedura se le estaba infectando.
Anh ấy đã đi bác sĩ vì vết cắn đang bị nhiễm trùng.



























