la mordedura
mor
moɾ
mor
de
ðe
dhe
du
ˈðu
dhoo
ra
ɾa
ra
moledura

Định nghĩa và ý nghĩa của "mordedura"trong tiếng Tây Ban Nha

La mordedura
01

vết cắn

una herida o marca en la piel causada por los dientes de una persona o un animal 
la mordedura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mordeduras
Các ví dụ
El niño tiene una mordedura de otro niño en el brazo. 

Đứa trẻ có vết cắn của một đứa trẻ khác trên cánh tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng