Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mordedura
01
vết cắn
una herida o marca en la piel causada por los dientes de una persona o un animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mordeduras
Các ví dụ
El niño tiene una mordedura de otro niño en el brazo.
Đứa trẻ có vết cắn của một đứa trẻ khác trên cánh tay.



























