la jeringa
Pronunciation
/xɛɾˈiŋɡa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jeringa"trong tiếng Tây Ban Nha

La jeringa
01

ống tiêm, ống tiêm y tế

un instrumento médico que consiste en un tubo con un émbolo y una aguja, usado para inyectar o extraer líquidos del cuerpo
la jeringa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jeringas
Các ví dụ
El bebé lloró cuando vio la jeringa, pero la inyección fue rápida.
Em bé khóc khi nhìn thấy ống tiêm, nhưng mũi tiêm đã nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng