la jeringa
je
xe
khe
rin
ˈɾin
rin
ga
ga
ga

Định nghĩa và ý nghĩa của "jeringa"trong tiếng Tây Ban Nha

La jeringa
01

ống tiêm, ống tiêm y tế

un instrumento médico que consiste en un tubo con un émbolo y una aguja, usado para inyectar o extraer líquidos del cuerpo 
la jeringa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jeringas
Các ví dụ
La enfermera cargó la medicina en la jeringa. 

Y tá đã nạp thuốc vào ống tiêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng