la erupción
e
e
e
rup
ɾup
roop
ción
ˈθjon
thyon
erecciónerudición

Định nghĩa và ý nghĩa của "erupción"trong tiếng Tây Ban Nha

La erupción
01

phát ban

manchas o granos que aparecen de forma repentina en la piel 
la erupción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
erupciones
Các ví dụ
Tengo una erupción en el brazo. 

Tôi bị phát ban trên cánh tay.

02

phun trào, sự phun trào núi lửa

expulsión violenta de materiales desde el interior de un volcán 
la erupción definition and meaning
Các ví dụ
La erupción del volcán fue muy fuerte. 

Vụ phun trào của núi lửa rất mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng