Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La porra
01
dùi cui
un bastón corto y pesado, usualmente de goma o madera, usado como arma por la policía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
porras
Các ví dụ
La porra es un arma no letal.
Porra là một vũ khí không gây chết người.



























