el uniforme
u
u
oo
ni
ni
ni
for
ˈfoɾ
for
me
me
me
informeenorme

Định nghĩa và ý nghĩa của "uniforme"trong tiếng Tây Ban Nha

El uniforme
01

đồng phục

ropa especial que usan los miembros de una organización, escuela o institución 
el uniforme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
uniformes
Các ví dụ
Los estudiantes llevan uniforme en la escuela. 

Học sinh mặc đồng phục ở trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng