el uniforme
Pronunciation
/ˌunifˈɔɾme/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uniforme"trong tiếng Tây Ban Nha

El uniforme
01

đồng phục

ropa especial que usan los miembros de una organización, escuela o institución
el uniforme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
uniformes
Các ví dụ
Compré un uniforme nuevo para el partido.
Tôi đã mua một đồng phục mới cho trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng