unir
u
u
oo
nir
ˈniɾ
nir
reírmorirvenirfreír

Định nghĩa và ý nghĩa của "unir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

juntar o conectar dos o más elementos para formar una unidad , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
uní
quá khứ phân từ
unido
Các ví dụ
Unieron las dos piezas con pegamento. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng