la sirena
si
si
si
re
ˈɾe
re
na
na
na
arena

Định nghĩa và ý nghĩa của "sirena"trong tiếng Tây Ban Nha

La sirena
01

còi báo động, chuông báo động

un dispositivo que emite un sonido fuerte como señal de alerta 
la sirena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sirenas
Các ví dụ
La sirena de la fábrica suena al mediodía. 

Còi báo động của nhà máy vang lên vào buổi trưa.

02

người cá, tiên cá

una criatura mitológica con torso de mujer y cola de pez 
la sirena definition and meaning
Các ví dụ
La sirena cantaba una canción hermosa a los marineros. 

Nàng tiên cá hát một bài hát tuyệt đẹp cho các thủy thủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng