Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El parque de atracciones
01
công viên giải trí
lugar con juegos y entretenimiento para toda la familia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parques de atracciones
Các ví dụ
Fuimos al parque de atracciones el fin de semana.
Chúng tôi đã đến công viên giải trí vào cuối tuần.



























