la montaña rusa
mon
mon
mon
ta
ˈta
ta
ña
ɲa
nia
ru
ru
roo
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "montaña rusa"trong tiếng Tây Ban Nha

La montaña rusa
01

tàu lượn siêu tốc, رولر کوستر

atracción de feria con carros que suben y bajan por vías inclinadas y curvas 
la montaña rusa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
montañas rusas
Các ví dụ
Los niños gritaron de emoción en la montaña rusa. 

Những đứa trẻ hét lên vì phấn khích trên tàu lượn siêu tốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng