Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La montaña rusa
[gender: feminine]
01
tàu lượn siêu tốc, رولر کوستر
atracción de feria con carros que suben y bajan por vías inclinadas y curvas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
montañas rusas
Các ví dụ
Le tengo miedo a las alturas, así que no soy un gran fan de las montañas rusas.
Những đứa trẻ hét lên vì phấn khích trên tàu lượn siêu tốc.



























