la viga
Pronunciation
/bˈiɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viga"trong tiếng Tây Ban Nha

La viga
01

dầm

un elemento estructural horizontal largo que soporta cargas, generalmente en un techo o piso
la viga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vigas
Các ví dụ
La viga maestra recorre todo el ancho del salón.
Dầm chính chạy dọc theo toàn bộ chiều rộng của phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng