el cemento
ce
θe
the
men
ˈmen
men
to
to
to
cimento

Định nghĩa và ý nghĩa của "cemento"trong tiếng Tây Ban Nha

El cemento
01

xi măng, xi măng

material gris en polvo que se mezcla con agua y otros elementos para hacer concreto o mortero 
el cemento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cemento se usa para construir edificios. 

Xi măng được sử dụng để xây dựng các tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng