el cemento
Pronunciation
/θemˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cemento"trong tiếng Tây Ban Nha

El cemento
[gender: masculine]
01

xi măng, xi măng

material gris en polvo que se mezcla con agua y otros elementos para hacer concreto o mortero
el cemento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cemento tarda en secarse varias horas.
Xi măng mất vài giờ để khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng