el clavo
cla
ˈkla
kla
vo
βo
bo
clarocalvo

Định nghĩa và ý nghĩa của "clavo"trong tiếng Tây Ban Nha

El clavo
01

đinh

pieza de metal delgada y puntiaguda que se clava en superficies con un martillo para sujetar objetos 
el clavo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clavos
Các ví dụ
Necesito un clavo para colgar el cuadro. 

Tôi cần một cái đinh để treo bức tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng