Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El casino
01
sòng bạc
un establecimiento donde se juegan juegos de azar, a menudo con restaurantes y espectáculos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casinos
Các ví dụ
En el casino se requiere vestimenta formal después de las ocho.
Sòng bạc yêu cầu trang phục trang trọng sau tám giờ.



























