el banco
Pronunciation
/bˈanko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "banco"trong tiếng Tây Ban Nha

El banco
[gender: masculine]
01

ghế dài

asiento largo para que se sienten varias personas
el banco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bancos
Các ví dụ
El banco está vacío.
Băng ghế trống.
02

ngân hàng

lugar donde se guarda y se maneja el dinero
el banco definition and meaning
Các ví dụ
Necesito abrir una cuenta en el banco.
Tôi cần mở một tài khoản tại ngân hàng.
03

đàn, đàn cá

conjunto de peces que nadan juntos
el banco definition and meaning
Các ví dụ
Un banco de peces atravesó la bahía.
Một đàn cá băng qua vịnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng