el castillo
cas
kas
kas
ti
ˈti
ti
llo
ʎo
lio
casquillocarrillocaudillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "castillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El castillo
01

lâu đài

edificio fortificado, grande y antiguo, que servía para defensa o residencia de nobles 
el castillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
castillos
Các ví dụ
El castillo está en la cima de la colina. 

Lâu đài nằm trên đỉnh đồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng