la ruina
Pronunciation
/ruˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruina"trong tiếng Tây Ban Nha

La ruina
[gender: feminine]
01

tàn tích, phế tích

los restos de un edificio o estructura que se ha derrumbado o está en estado de total abandono y deterioro
la ruina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ruinas
Các ví dụ
Solo quedaban las ruinas de la fábrica abandonada.
Chỉ còn lại những tàn tích của nhà máy bị bỏ hoang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng