la sinagoga
Pronunciation
/sˌinaɣˈoɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinagoga"trong tiếng Tây Ban Nha

La sinagoga
01

giáo đường Do Thái, hội đường Do Thái

lugar donde las personas judías se reúnen para orar, estudiar y celebrar actos religiosos
la sinagoga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sinagogas
Các ví dụ
Visitamos una sinagoga histórica en Toledo.
Chúng tôi đã thăm một giáo đường Do Thái lịch sử ở Toledo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng