la mezquita
mez
meθ
meth
qui
ˈki
ki
ta
ta
ta
señoritachiquitapajaritacalcita

Định nghĩa và ý nghĩa của "mezquita"trong tiếng Tây Ban Nha

La mezquita
01

nhà thờ Hồi giáo

lugar donde las personas musulmanas se reúnen para orar 
la mezquita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mezquitas
Các ví dụ
La mezquita está abierta todos los días. 

Nhà thờ Hồi giáo mở cửa mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng