Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mezquita
01
nhà thờ Hồi giáo
lugar donde las personas musulmanas se reúnen para orar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mezquitas
Các ví dụ
Visitamos una mezquita muy antigua en Córdoba.
Chúng tôi đã thăm một nhà thờ Hồi giáo rất cổ ở Córdoba.



























