la casa
ca
ˈka
ka
sa
sa
sa
castacaspacausa

Định nghĩa và ý nghĩa của "casa"trong tiếng Tây Ban Nha

La casa
01

nhà

edificio donde viven personas 
la casa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas
Các ví dụ
Mi casa está cerca del parque. 

Nhà tôi ở gần công viên.

02

nhà, tổ ấm

lugar donde vive alguien o donde se siente cómodo y seguro 
la casa definition and meaning
Các ví dụ
Me gusta pasar tiempo en casa. 

Tôi thích dành thời gian ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng