la plaza
Pronunciation
/plˈaθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaza"trong tiếng Tây Ban Nha

La plaza
[gender: feminine]
01

quảng trường

lugar amplio y abierto en una ciudad, rodeado de edificios, donde la gente se reúne
la plaza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plazas
Các ví dụ
Hay una fuente en el centro de la plaza.
Có một đài phun nước ở trung tâm quảng trường.
02

vị trí, chức vụ

puesto de trabajo disponible o ocupado dentro de una organización
la plaza definition and meaning
Các ví dụ
La plaza fue cubierta rápidamente.
Vị trí đã được lấp đầy nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng