la librería
lib
liβ
lib
rer
ˈɾeɾi
reri
ía
a
a
solteríaherreríapizzeríazoología

Định nghĩa và ý nghĩa của "librería"trong tiếng Tây Ban Nha

La librería
01

hiệu sách

tienda donde se venden libros 
la librería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
librerías
Các ví dụ
Compré una novela en la librería del centro. 

Tôi đã mua một cuốn tiểu thuyết ở hiệu sách trong trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng