la librería
Pronunciation
/lˌiβɾɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "librería"trong tiếng Tây Ban Nha

La librería
01

hiệu sách

tienda donde se venden libros
la librería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
librerías
Các ví dụ
La librería ofrece descuentos en libros de la semana.
Thư viện cung cấp giảm giá cho sách của tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng