el champú
Pronunciation
/tʃampˈu/

Định nghĩa và ý nghĩa của "champú"trong tiếng Tây Ban Nha

El champú
[gender: masculine]
01

dầu gội đầu

producto que se usa para lavar el cabello
el champú definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
champús
Các ví dụ
Este champú es para cabello seco.
Dầu gội này dành cho tóc khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng