el champú
cha
ʧa
cha
mpú
ˈmpu
mpoo
bambúhindúinterviútiramisú

Định nghĩa và ý nghĩa của "champú"trong tiếng Tây Ban Nha

El champú
01

dầu gội đầu

producto que se usa para lavar el cabello 
el champú definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
champús
Các ví dụ
Compré un champú nuevo para mi cabello. 

Tôi đã mua một loại dầu gội mới cho tóc của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng