Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El maniquí
01
ma-nơ-canh
figura humana usada para exhibir ropa o estudiar posturas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maniquíes
Các ví dụ
El maniquí sirve para mostrar la ropa.
Ma-nơ-canh dùng để trưng bày quần áo.



























