el maniquí
Pronunciation
/mˌanikˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maniquí"trong tiếng Tây Ban Nha

El maniquí
01

ma-nơ-canh

figura humana usada para exhibir ropa o estudiar posturas
el maniquí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maniquíes
Các ví dụ
El maniquí sirve para mostrar la ropa.
Ma-nơ-canh dùng để trưng bày quần áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng