el maniquí
ma
ma
ma
ni
ni
ni
quí
ˈki
ki
pedigrícolibríbisturíguaraní

Định nghĩa và ý nghĩa của "maniquí"trong tiếng Tây Ban Nha

El maniquí
01

ma-nơ-canh

figura humana usada para exhibir ropa o estudiar posturas 
el maniquí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maniquíes
Các ví dụ
El maniquí lleva un vestido nuevo. 

Ma-nơ-canh mặc một chiếc váy mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng