Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
teñido
01
nhuộm, nhuộm màu
describe el cabello al que se le ha cambiado el color artificialmente
Các ví dụ
Tiene el cabello teñido y un peinado moderno.
Cô ấy có mái tóc nhuộm và kiểu tóc hiện đại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhuộm, nhuộm màu