rubio
rub
ˈruβ
roob
io
jo
yo
rubidio

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubio"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tóc vàng, vàng

que tiene el cabello de color amarillo claro o dorado 
rubio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rubio
so sánh hơn
más rubio
có thể phân cấp
giống đực số ít
rubio
giống đực số nhiều
rubios
giống cái số ít
rubia
giống cái số nhiều
rubias
Các ví dụ
Ella tiene el cabello rubio y largo. 

Cô ấy có mái tóc vàng và dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng