Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rubio
01
tóc vàng, vàng
que tiene el cabello de color amarillo claro o dorado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rubio
so sánh hơn
más rubio
có thể phân cấp
giống đực số ít
rubio
giống đực số nhiều
rubios
giống cái số ít
rubia
giống cái số nhiều
rubias
Các ví dụ
Los niños rubios juegan en el parque.
Những đứa trẻ tóc vàng chơi trong công viên.



























