la pulsera
pul
pul
pool
se
ˈse
se
ra
ɾa
ra
polleraterneracarreracaldera

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulsera"trong tiếng Tây Ban Nha

La pulsera
01

vòng tay, dây đeo cổ tay

joya o banda que se lleva alrededor de la muñeca 
la pulsera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pulseras
Các ví dụ
Ella lleva una pulsera de plata muy bonita. 

Cô ấy đeo một vòng tay bằng bạc rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng