la bufanda
bu
bu
boo
fan
ˈfan
fan
da
da
da
verandarebandaIrlandademanda

Định nghĩa và ý nghĩa của "bufanda"trong tiếng Tây Ban Nha

La bufanda
01

khăn quàng cổ, khăn choàng

prenda de tela que se usa alrededor del cuello para abrigarse 
la bufanda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bufandas
Các ví dụ
La bufanda es de lana. 

Khăn quàng cổ được làm từ len.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng