Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bufanda
01
khăn quàng cổ, khăn choàng
prenda de tela que se usa alrededor del cuello para abrigarse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bufandas
Các ví dụ
¿ Dónde está mi bufanda roja?
Khăn quàng cổ đỏ của tôi ở đâu?



























