la bufanda
Pronunciation
/bufˈanda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bufanda"trong tiếng Tây Ban Nha

La bufanda
01

khăn quàng cổ, khăn choàng

prenda de tela que se usa alrededor del cuello para abrigarse
la bufanda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bufandas
Các ví dụ
¿ Dónde está mi bufanda roja?
Khăn quàng cổ đỏ của tôi ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng